ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䤭
Bảng phân tích âm vị 䤭
Shì
Đẩy, xô (như đẩy cửa hay trang trí làm đẹp)
推。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dùng thay cho chữ “饰” (trang trí, tô điểm)
通“饰”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép