Bản dịch của từ 䤳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cái gương, vật để soi như kính lúp, kính mắt (giúp nhìn rõ như khi soi gương).

同“镜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䤳
Bính âm:
【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Hình thái radical:
⿰,金,夜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一丿丨丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép