Bản dịch của từ 䤴 trong tiếng Việt
䤴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䤴 (Danh từ)
【hán】
01
Áo giáp bảo vệ thân mình, như 'hán' là giáp sắt dùng trong chiến tranh (dễ nhớ như 'hàn' thép bọc ngoài)
铠甲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái hộp nhỏ, cái hộp đựng đồ, giống như 'hán' là hộp đựng thư từ hoặc vật nhỏ
同“函”,匣子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
