Bản dịch của từ 䤴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

hán
01

Áo giáp bảo vệ thân mình, như 'hán' là giáp sắt dùng trong chiến tranh (dễ nhớ như 'hàn' thép bọc ngoài)

铠甲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái hộp nhỏ, cái hộp đựng đồ, giống như 'hán' là hộp đựng thư từ hoặc vật nhỏ

同“函”,匣子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䤴
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Các biến thể:
䥁, 函
Hình thái radical:
⿰,金,函
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚乚丶丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép