Bản dịch của từ 䤷 trong tiếng Việt
䤷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䤷 (Danh từ)
【yǎn】
01
Cây giáo có ba hoặc hai mũi nhọn, hoặc mép, viền của đồ dùng (giúp nhớ: giáo nhọn như mũi tên, viền sắc như lưỡi dao).
同“𥍻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phần rìa, mép ngoài của đồ vật (như viền khăn, mép bàn).
器物的边沿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHIỄM】
- Các biến thể:
- 𥍻
- Hình thái radical:
- ⿰,金,匽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一丨乚一一乚丿一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啱
埏
阎
䌪
厳
顏
麣
嚴
楌
檐
严
㳂
鼹
隁
揜
掞
蝘
琰
兖
厣
鼴
嬐
演
偃
䥱
鉇
鑡
鐃
鋑
鎾
錹
鏴
銪
鑈
鑶
䥔
儦
簧
瞬
鵂
㸁
䬠
䨠
㩓
糜
儢
縲
皤
