Bản dịch của từ 䥇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shàn
01

Kim loại hóa học, nguyên tố samari (Sm); cũng là cách gọi cũ của nguyên tố terbium (Tb) (giống như chữ ); hoặc là cái liềm dài cán dùng để gặt cỏ, lúa (hình ảnh liềm vung tay gặt lúa dễ nhớ).

同“铽”。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (một nguyên tố hóa học khác).

同“钐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䥇
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,扇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶乚一丿乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép