Bản dịch của từ 䥇 trong tiếng Việt
䥇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䥇 (Danh từ)
【shàn】
01
Kim loại hóa học, nguyên tố samari (Sm); cũng là cách gọi cũ của nguyên tố terbium (Tb) (giống như chữ 鋱); hoặc là cái liềm dài cán dùng để gặt cỏ, lúa (hình ảnh liềm vung tay gặt lúa dễ nhớ).
同“铽”。
Ví dụ
02
Cùng nghĩa với chữ “钐” (một nguyên tố hóa học khác).
同“钐”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
