Bản dịch của từ 䥉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

yuān
01

Phần sắt cong của cái cuốc (giúp cày đất dễ dàng như cái cuốc uốn cong).

锄头曲铁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䥉
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,寃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丶乚丿乚丨乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép