Bản dịch của từ 䥒 trong tiếng Việt
䥒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
䥒 (Danh từ)
【jiàng】
01
Kim loại chì, nặng và mềm, dùng trong ống chì bút chì và ống hàn (nhớ từ 'giáng' như chì rơi xuống nặng nề)
鉛类金屬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
- Các biến thể:
- 𨯞
- Hình thái radical:
- ⿱,強,金
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一乚乚丶丨乚一丨一丶丿丶一一丨丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵹
絳
醤
畺
醬
糡
浆
犟
洚
強
强
将
銐
鐾
鏨
䥍
銴
鑿
鑾
鏧
錖
龬
鐜
䥭
轗
驁
䱸
黥
㒦
䵉
譩
蘨
醴
櫪
觸
瀺
