Bản dịch của từ 䥕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ phồn thể của '𬭯', chỉ lưỡi cuốc hoặc cái chảo nông có nắp mở dùng để nấu muối (như cái chảo 'hội' muối của người Việt)

“𬭯”的繁体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䥕
Bính âm:
【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,敝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丿丨乚丨丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép