Bản dịch của từ 䥖 trong tiếng Việt
䥖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䥖 (Danh từ)
【tián】
01
Giống chữ '钿' - chỉ đồ trang sức bằng bạc hoặc vàng, như trâm cài tóc, chạm khảm tinh xảo (như chiếc trâm 'điển' lấp lánh trên tóc cô dâu).
同“钿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỂN】
- Các biến thể:
- 鈿
- Hình thái radical:
- ⿰,金,奠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丶丿一丨乚丿乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟧
甜
填
瑱
阗
璳
佃
緂
䏦
畑
鿬
碵
鐄
銩
鉍
錗
䥡
鈀
鋵
銜
鍵
鈍
釗
鐶
䵪
豑
攙
蘙
騵
䟈
蠒
鐭
翿
䳫
轖
欂
