Bản dịch của từ 䥜 trong tiếng Việt
䥜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䥜 (Danh từ)
【jiàn】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “锏” – một loại vũ khí cổ bằng kim loại dùng để bảo vệ trục bánh xe hoặc làm vũ khí chiến đấu (nhớ đến từ “kiện” trong tiếng Việt có thể liên tưởng đến sự chắc chắn, bảo vệ).
〈韩国释义〉同“锏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
