Bản dịch của từ 䥝 trong tiếng Việt
䥝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Áoáo | ㄠˊㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
䥝 (Danh từ)
【áoáo】
01
Đồ đựng nóng, như cái nồi hay bình đồng để giữ ấm (nhớ đến 'ao' là cái ao nước ấm áp)
温器。《廣雅•釋器》:“䥝,釜也。”《廣韻•豪韻》:“䥝,銅瓮。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đồ bằng kim loại (vàng, đồng) dùng trong sinh hoạt hoặc nghi lễ
金器。《説文•金部》:“䥝,金器。”
Ví dụ
03
Nấu thịt bằng lửa nhỏ cho mềm nhừ (như hầm, ninh)
用慢火烂煮肉物。《六書故•地理一》:“䥝,按:今人㠯慢火爛𢐼肉物為䥝。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Chiến đấu ác liệt, kịch liệt (như trận đánh không khoan nhượng)
苦战;激战。后作“鏖”。《漢書•霍去病傳》“鏖皋蘭下”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【áoáo】【ㄠˊㄠˊ】【AO AO】
- Các biến thể:
- 𨰅, 鏖
- Hình thái radical:
- ⿰,金,麀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丶一丿乚丨丨一一乚一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聱
㟼
謸
嗷
敖
摮
滶
磝
廒
隞
翶
螯
鐷
䤥
鐚
䤯
鈝
錹
鑏
鋡
鋉
釣
鑊
䥘
趰
礭
馩
䶏
㒨
䆋
韃
蘵
䘃
䠫
儷
譹
