Bản dịch của từ 䥤 trong tiếng Việt
䥤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāo | ㄅㄠ | N/A | N/A | N/A |
䥤 (Danh từ)
【bāo】
01
Cổ chai chày giã, phần cổ chày dùng để giã quần áo (giống cổ chai của cái chày giã đồ giặt).
杵颈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bāo】【ㄅㄠ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 鉋
- Hình thái radical:
- ⿰,金,雹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一丶乚丨丶丶丿丶丿乚乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窇
薄
雹
䈏
㿺
㵡
䨌
䪨
䨔
纀
砩
栿
褔
姇
鴔
豧
绂
枎
玸
㫙
孚
鍠
錈
鏮
鈥
鐷
鎲
鑁
鐺
鏘
錞
鍬
鋼
韢
儺
鰥
譶
䩌
鷎
鷝
灏
㰔
䯥
贒
𠘥
