Bản dịch của từ 䥪 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Giống chữ “𠠁”, nghĩa là vuốt ve, cắt tỉa, cạo gọn (như cắt tỉa móng tay, cạo râu).

同“𠠁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䥪
Bính âm:
【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𠠁
Hình thái radical:
⿰,金,㬎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一一乚乚丶乚乚丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép