Bản dịch của từ 䥭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhèng
01

Cùng nghĩa với “chứng” trong chứng minh, bằng chứng (như giấy chứng nhận, chứng cứ rõ ràng). Dễ nhớ như câu “chứng minh bằng chứng” để ghi nhớ.

同“证”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䥭
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHỨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,求,求,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶丶丿丶丶一乚丶丶丿丶丶丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép