Bản dịch của từ 䥰 trong tiếng Việt
䥰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䥰 (Động từ)
【méng】
01
Tan chảy, bán hàng (nhớ câu 'mông mênh bán hàng' để dễ nhớ)
销。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mâu, giáo mác (như cây mâu nhọn)
矛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
- Các biến thể:
- 𨨸
- Hình thái radical:
- ⿰,金,蝱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丶一乚丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁅
㜴
䥂
孟
夣
㻊
癦
㒱
䓝
朚
梦
夢
銁
鍢
鉁
鐠
銚
鍁
鐪
鎟
鐄
鈑
鉧
鑽
䳿
鷷
䞋
灚
驌
𠑭
戁
䵐
蠲
䲕
魘
鷱
