Bản dịch của từ 䥶 trong tiếng Việt
䥶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䥶 (Danh từ)
【lì】
01
Giống như chữ 鬲, là loại dụng cụ nấu ăn cổ xưa, thường là nồi ba chân bằng đồng dùng trong nghi lễ (dễ nhớ: lịch là nồi lịch sử, nồi cổ xưa)
同“鬲”。古代炊具。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 鬲
- Hình thái radical:
- ⿰,金,歷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘈
栛
㡂
靂
塛
猁
躒
䟏
㽁
㤡
鬲
砾
鎴
鍤
鐀
鑨
鈦
銵
鏋
鏦
鏝
鑛
釥
鈱
靂
襹
囑
鸉
𠓙
䴉
鼉
鸒
蠹
鸌
鱡
䲒
