Bản dịch của từ 䥷 trong tiếng Việt
䥷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhá | ㄓㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
䥷 (Danh từ)
【zhá】
01
Cái liềm hoặc dao lớn có bản lề dùng để cắt cỏ, rơm (giống như cái trát trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm).
同“铡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhá】【ㄓㄚˊ】【TRÁT】
- Các biến thể:
- 鍘
- Hình thái radical:
- ⿰,金,㔍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿一丶丿一丶丨乚一一一一丿丨丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚻
扎
劄
铡
閘
霅
㳐
鍘
㱜
炸
箚
䄰
鎾
鉁
䥬
䥃
鎔
鏥
鎳
鈾
鐴
鉄
鏌
鎰
鑫
㿚
儾
贜
䰑
籪
韥
曭
饝
虂
䮻
鱫
