Bản dịch của từ 䥸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cái liềm, dụng cụ cắt lúa gặt (như liềm gặt lúa của bà con nông dân)

镰刀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䥸
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÌ】
Các biến thể:
𨧮, 𨨮
Hình thái radical:
⿱,彌,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép