Bản dịch của từ 䥹 trong tiếng Việt
䥹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
䥹 (Động từ)
【niè】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) phát âm là 'seol', nghĩa là 'cắn, gặm nhấm' (giống như từ 'niết' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm và nghĩa gần nhau). Chữ này được dùng trong tên người cổ Hàn Quốc, liên quan đến hành động cắn hoặc gặm.
〈韩国释义〉读音seol,噬也。《書永篇》:“人名。我國多字書所無之字……人名有辰韓師廉師䥹,音義未詳。”注:据《说文》:“齧,噬也。”,此字疑为“齧”的增旁字,即同“啮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
