Bản dịch của từ 䥹 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Động từ)

niè
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) phát âm là 'seol', nghĩa là 'cắn, gặm nhấm' (giống như từ 'niết' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm và nghĩa gần nhau). Chữ này được dùng trong tên người cổ Hàn Quốc, liên quan đến hành động cắn hoặc gặm.

〈韩国释义〉读音seol,噬也。《書永篇》:“人名。我國多字書所無之字……人名有辰韓師廉師䥹,音義未詳。”注:据《说文》:“齧,噬也。”,此字疑为“齧”的增旁字,即同“啮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䥹
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT】
Hình thái radical:
⿰,金,齧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一一一丨乚丿丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép