Bản dịch của từ 䥻 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Chữ giản thể tương tự chữ '' bên cạnh bộ kim (vàng), dễ nhớ như 'vô kim' nghĩa là không có kim loại.

“⿰金無”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䥻
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿰,钅,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一一一乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép