Bản dịch của từ 䥽 trong tiếng Việt
䥽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | N/A | N/A | N/A |
䥽 (Danh từ)
【pō】
01
Một loại liềm có móc và lưỡi sắc hai bên, cán dài bằng gỗ, dùng trong nông nghiệp để gặt hái hoặc cắt cỏ.
一种两边有钩、有刃,下有长木柄的镰刀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ giản thể của '鏺', là dụng cụ nông cụ có lưỡi hai bên, cán dài dùng để cắt cỏ, diệt cỏ dại (giống như cái liềm hai lưỡi).
“鏺”的简化字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hành động cắt: “Mùa xuân ~ cỏ gai.” (cắt cỏ, cắt tỉa).
割:“春~草棘。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
