Bản dịch của từ 䥾 trong tiếng Việt
䥾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiě | ㄒㄧㄝˇ | N/A | N/A | N/A |
䥾 (Động từ)
【xiě】
01
Chữ giản thể của '䥱', chỉ hành động nung chảy kim loại hoặc đúc khuôn; cũng là dạng không chính thống của chữ '寫' (viết) nghĩa là viết hoặc vẽ (như viết chữ, vẽ tranh). (Nhớ 'hiết' như 'hiết kim loại' nung chảy rồi đúc khuôn, hoặc 'hiết' như viết, vẽ)
“䥱”的类推简化字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
