Bản dịch của từ 䥾 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇN/AN/AN/A

(Động từ)

xiě
01

Chữ giản thể của '', chỉ hành động nung chảy kim loại hoặc đúc khuôn; cũng là dạng không chính thống của chữ '' (viết) nghĩa là viết hoặc vẽ (như viết chữ, vẽ tranh). (Nhớ 'hiết' như 'hiết kim loại' nung chảy rồi đúc khuôn, hoặc 'hiết' như viết, vẽ)

“䥱”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䥾
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,写
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一一一乚丶乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép