Bản dịch của từ 䦅 trong tiếng Việt
䦅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
䦅 (Danh từ)
【shàn】
01
Xem '钐'
同'钐'
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【GIAN】
- Các biến thể:
- 鐥
- Hình thái radical:
- ⿰钅善
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姍
禪
讪
䥇
䄠
蟺
訕
姗
善
䱉
疝
謆
䩆
䁪
展
颭
橏
䵣
㜊
醆
榐
㠭
辗
崭
镮
银
钖
锅
锤
锹
钾
锚
镕
铩
铢
锊
鍘
蹐
穉
臨
䤻
㔥
𠓽
賹
𠁜
濞
櫣
馢
