Bản dịch của từ 䦌 trong tiếng Việt
䦌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chù | ㄔㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䦌 (Tính từ)
【chù】
01
Mở thẳng, cửa mở rộng rãi như đón khách (như câu 'cửa mở thẳng tắp')
直开。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚC】
- Các biến thể:
- 𨳳
- Hình thái radical:
- ⿵,門,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙕
絀
绌
欪
㤕
傗
俶
臅
儊
滀
憷
矗
䣪
魄
狛
朴
迫
哱
䎊
䘠
昢
䯙
珀
粕
㻔
㕙
鋭
㛱
㓹
蜹
兊
蚋
䌼
锐
睿
芮
䦣
閾
関
閰
閊
闆
閧
闉
閏
閔
閭
䦫
酖
㫯
袰
郼
𠋀
奝
萎
叄
萘
彗
埮
笱
