Bản dịch của từ 䦔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

tǎn
01

Cái chốt gỗ ngắn đứng thẳng trong cửa, giống như cái then cài cửa giữ cho cửa không mở ra được (nhớ câu 'thán cửa giữ nhà')

竖立在门中的短木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䦔
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿵,門,旦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép