Bản dịch của từ 䦕 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄥN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

01

Âm thanh cánh cửa đóng hoặc mở mạnh, như tiếng 'beng' vang lên khi cửa va chạm.

同“閛”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䦕
Bính âm:
【ㄅㄥ】【BÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,并
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丶丿一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép