Bản dịch của từ 䦘 trong tiếng Việt
䦘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䦘 (Danh từ)
【xiàn】
01
Giống như chữ “限”, nghĩa là ngưỡng cửa, bậc cửa (như ngưỡng cửa nhà, nơi giới hạn đi lại).
同“限”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HẠN】
- Các biến thể:
- 𢩆, 𨸄, 限
- Hình thái radical:
- ⿵,門,艮
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一乚一一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庳
縪
躃
荜
嗶
萞
嬖
㢶
稫
畢
饆
鶝
尠
㫫
赻
箲
䧮
譣
㭠
㧋
㦥
鍌
狝
䡅
陷
僩
腺
䨘
献
鼸
憲
鏾
誢
粯
涀
㦓
䦔
闑
闒
閉
閙
閥
閚
䦵
闆
䦳
闓
闗
墒
鞅
齊
蜷
䄘
瞍
維
㷧
碶
碷
䜸
䊒
