Bản dịch của từ 䦛 trong tiếng Việt
䦛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhènɡ | ㄓㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
䦛 (Động từ)
【zhènɡ】
01
[~䦟] giống như “挣揣”, nghĩa là vật lộn, giằng co để thoát ra (như cá quẫy trong lưới).
[~䦟]同“挣揣”,挣扎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhènɡ】【ㄓㄥˋ】【TRÁNH】
- Các biến thể:
- 䦶, 𨵺, 掙
- Hình thái radical:
- ⿵,門,争
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一丿乚乚一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钲
䛫
㽀
䂻
徎
㱏
诤
症
㡧
䈣
氶
憕
䘭
䉜
扻
䧝
鴙
治
製
豒
摯
騺
乿
滍
䦵
閻
闛
䦪
闋
閭
閮
闗
閲
䦒
閡
閖
聢
䐦
旖
塹
㗤
蜳
熓
嘚
箟
䔕
榦
蔆
