Bản dịch của từ 䦝 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huō

ㄏㄨㄛN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

huō
01

Âm thanh mở cửa kêu 'hoạt' như tiếng cánh cửa va vào nhau

门声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mở ra, mở cửa (như mở cánh cửa)

开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䦝
Bính âm:
【huō】【ㄏㄨㄛ】【HOẠT】
Hình thái radical:
⿵,門,赤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép