Bản dịch của từ 䦡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

huán
01

Người trông cửa, cổng vào cung điện (nhớ đến 'hoàn' như 'hoàn thành nhiệm vụ giữ cửa')

阍。

Ví dụ
02

Gác sâu, phòng kín trong cung điện (gợi nhớ 'gác' để dễ liên tưởng)

深阁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䦡
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Hình thái radical:
⿵,門,官
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丶丶乚丨乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép