Bản dịch của từ 䦧 trong tiếng Việt
䦧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䦧 (Động từ)
【】
01
Giống chữ “鬩” (khích), nghĩa là tranh cãi, tranh chấp, oán hận lẫn nhau (như trong câu “tranh chấp như lửa cháy” để dễ nhớ).
同“鬩”。《玉篇•鬥部》:“䦧,争訟也,很也。”《廣韻•錫韻》:“䦧,鬭也,恨也,戾也,又相怨也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
- Các biến thể:
- 鬩
- Hình thái radical:
- ⿵,門,兒
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一丿丨一乚一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㚗
伽
聺
茄
癿
䓇
細
蒵
绤
怬
屃
墍
䘮
傒
欪
屓
细
偃
剡
扊
遃
龂
䍾
揜
椼
䁙
硽
䶮
㭺
闊
閛
閏
闙
闤
闢
䦣
閟
閸
閥
䦳
閕
䍡
璚
㯵
磺
䍹
鴏
墼
鲷
燈
䁩
壌
𠖠
