Bản dịch của từ 䦩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

wén
01

Giống như chữ “” (cửa nhỏ, cổng phụ) – nhớ như cổng vân vân mở ra.

同“闅”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䦩
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,𡕥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丨乚一一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép