Bản dịch của từ 䦬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

què
01

Chỗ trống, lối vào không có cửa (như khoảng trống trong tường, dễ nhớ như 'khước' cửa ra vào)

同“𨴒”。䦬䦑,无门户也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䦬
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
𨴒
Hình thái radical:
⿵,門,契
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一一一丨乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép