Bản dịch của từ 䦱 trong tiếng Việt
䦱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
䦱 (Động từ)
【wěi】
01
Mở cửa, như cửa nghiêng hé mở (dễ nhớ: 'vĩ' như vẫy gọi mở cửa)
打开。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Họ Vĩ (tên họ người)
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
- Các biến thể:
- 𨵧, 𨷕
- Hình thái radical:
- ⿵,門,為
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一丶丿乚乚乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跬
磈
煃
尯
頍
㟴
䫥
䠑
㚍
傀
㛻
㒑
蔿
嶉
䵋
苇
徫
媁
瑋
捼
㢻
萎
䗆
唩
闏
䦤
䦥
䦦
闇
䦛
閏
闀
閼
閽
閐
䦰
㱹
㜷
醴
㶍
蘞
纁
蘩
瓎
㸈
鐽
壦
鯷
