Bản dịch của từ 䦲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yán
01

Giống như 'mái hiên' nhà, là phần nhô ra che mưa nắng, thường thấy ở đình chùa tổ tiên (như mái hiên đình làng), hoặc là cửa nhỏ của đền, miếng hở nhỏ trên cửa; cũng có nghĩa là nhìn trộm, liếc qua khe nhỏ (như nhìn qua mái hiên)

同“檐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䦲
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,詹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿乚一丿丿乚丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép