Bản dịch của từ 䦵 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống như chữ 𩰞, nghĩa là yếu ớt, kém cỏi, hẹp hòi (như người 'đối' mặt với khó khăn mà yếu đuối).

同“𩰞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䦵
Bính âm:
【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Các biến thể:
𨳴, 𩰞, 𨷬
Hình thái radical:
⿵,門,爾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép