Bản dịch của từ 䦷 trong tiếng Việt
䦷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuài | ㄔㄨㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
䦷 (Tính từ)
【chuài】
01
Chữ giản thể của '䦟', nghĩa là kiên định, vững chắc như người không dễ bị 'thoái' lui.
“䦟”的簡化字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chuài】【ㄔㄨㄞˋ】【THOÁI】
- Các biến thể:
- 䦟
- Hình thái radical:
- ⿵,门,坐
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶乚丿丶丿丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴝
膪
揣
踹
欼
㱀
䦟
啜
䦤
忟
穩
䦤
桽
吻
㒚
忞
㳷
伆
脗
穏
㝧
阂
间
闽
闳
阖
闵
阈
阀
阔
阓
闯
闭
訔
㛛
档
挼
毩
笖
缺
眝
海
倓
䧐
谀
