Bản dịch của từ 䧂 trong tiếng Việt
䧂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
䧂 (Động từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ 𨹸: lật đất bằng cuốc hoặc xẻng, cày bừa để luân canh, kênh mương tưới tiêu trong ruộng đồng (nhớ chữ oạt như tiếng cuốc đất)
同“𨹸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄨㄛˋ】【OẠT】
- Các biến thể:
- 𨹸
- Hình thái radical:
- ⿰,阝,召
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丨乚丿丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稲
倒
噵
盜
檤
䆃
焘
悼
衟
䊭
梼
到
挑
誂
宨
窱
䠷
朓
窕
脁
㸠
斢
嬥
䂪
䑲
罀
曌
旐
䍮
兆
趙
箌
櫂
垗
瞾
燳
鄡
鄱
陂
隮
隣
邻
邸
阫
陗
陃
䧜
隂
狃
壯
禿
村
何
拟
补
盀
陀
圿
㤂
沏
