Bản dịch của từ 䧃 trong tiếng Việt
䧃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䧃 (Danh từ)
【tián】
01
Tên một địa danh (như tên vùng đất, tên làng xã)
地名。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【THIÊN】
- Hình thái radical:
- ⿰,阝,田
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丨丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橂
甸
㞟
淀
𠕇
澱
扂
阽
𠕆
惦
㝪
垫
畋
钿
盷
碵
菾
璳
䑚
鴫
胋
屇
湉
塡
陚
邻
隍
䧊
䧂
䣑
䣃
鄌
陳
䧕
阥
陔
㒴
妑
岅
芜
伴
投
卤
狁
诋
㞣
吩
沈
