Bản dịch của từ 䧅 trong tiếng Việt
䧅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
䧅 (Tính từ)
【yí】
01
Xem chữ “隇” (nghĩa là nguy hiểm, khó khăn, tai họa); nhớ như từ “yí” trong “yểm nguy” (nguy hiểm) để dễ liên tưởng.
见“隇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
- Hình thái radical:
- ⿰,阝,夷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丨一乚一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棣
悐
䣠
掦
䶍
䯜
歒
悌
涕
䢰
啑
逷
軋
椻
潝
劜
猰
齾
埡
枒
䵝
訝
亞
氬
籎
㹫
栘
夷
暆
儀
怡
㹑
鮧
蛦
荑
㔭
䣔
鄗
郾
郓
陻
阻
邢
郚
陿
陼
邔
䣁
咑
㺴
怟
狉
斺
肃
㩺
岢
驼
炍
苕
矤
