Bản dịch của từ 䧆 trong tiếng Việt
䧆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䧆 (Danh từ)
【hóng】
01
Hố, hầm sâu như cái hố trên mặt đất (nhớ đến từ 'hố hồng' để dễ liên tưởng)
坑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,阝,共
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丨一丨丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨎
紘
鸿
黌
䲨
鈜
紅
苰
妅
垬
谼
纮
㸸
㔚
口
竘
劶
窮
儝
竆
藑
赹
笻
邛
憌
煢
焪
瓗
卭
郱
䧕
鄃
鄆
䧟
䧀
䣀
郆
郵
隞
隄
酇
咅
厓
㚹
疛
侈
岰
泂
姁
绊
㳍
绅
拦
