Bản dịch của từ 䧓 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhōu
01

Hình dáng như gò đất lớn, mảnh đất màu mỡ, phì nhiêu (như gò đồi lớn, đất đai trù phú dễ trồng trọt).

大阜貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䧓
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,阝,周
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿乚一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép