Bản dịch của từ 䧔 trong tiếng Việt
䧔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niàn | ㄋㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䧔 (Động từ)
【niàn】
01
Gặp gỡ ngay bờ sông, như ‘niệm’ nghĩa là gặp ở bến bờ (dễ nhớ vì ‘niệm’ cũng là nhớ, gặp gỡ nơi bờ nhớ thương).
遇在岸。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【niàn】【ㄋㄧㄢˋ】【NIỆM】
- Hình thái radical:
- ⿰,阝,念
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丨丿丶一乚丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒇
坶
䑵
墓
莯
楘
幕
鞪
沐
䊾
暯
睦
埝
唸
念
姩
悥
㜣
惗
廿
㲽
卄
艌
郛
鄫
部
䢶
陁
阳
䦺
䢷
陑
隤
䧬
郧
眙
倏
䎴
偖
赅
莗
𠀿
氦
倘
𠓰
㓒
䂠
