Bản dịch của từ 䧘 trong tiếng Việt
䧘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䧘 (Danh từ)
【zhuàn】
01
Bức tường thấp ven đường, như bức tường bao nhỏ dễ nhớ như 'truận' giữ an toàn bên lề đường
路邊矮牆。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUẬN】
- Hình thái radical:
- ⿰,阝,彖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丨乚乚一丿乚丿丿丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲯
耆
蠐
鬐
䐡
㖢
櫀
陭
錡
臍
亓
鶀
堟
灷
賺
傳
转
腞
僝
蒃
啭
馔
䚈
赚
阝
郩
阸
鄄
隯
阺
郗
䧃
邱
郊
陌
陻
㝡
笙
𠋘
㖫
崝
奛
偞
淘
覓
婋
渏
䂑
