Bản dịch của từ 䧞 trong tiếng Việt
䧞

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mà | ㄇㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䧞 (Danh từ)
Cùng nghĩa với chữ 𩣸, dùng trong phương ngữ Tây Nam để chỉ việc chất đống, ví dụ như 'chất củi cho mạt' (gọn gàng, đầy đặn). Nghĩa mở rộng: tăng thêm, lợi nhuận, khéo léo, tài tình, hoặc chỉ con số, con phỉnh trong cờ bạc; cũng có thể hiểu là phong phú, thịnh vượng (giống như 'mạt' trong tiếng Việt có thể gợi nhớ đến sự đầy đặn, dồi dào).
同“𩣸”。〈方言〉堆积。西南官话。把柴~好。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trong phương ngữ Tây Nam, 'mạt' còn dùng để chỉ 'mã số', tức ký hiệu biểu thị số lượng, như một cách đánh dấu con số dễ nhớ (giống như 'mã' trong tiếng Việt là số hiệu).
〈方言〉[~号]码子,表示数目的符号。西南官话。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠT】
- Các biến thể:
- 駡, 𩣸
- Hình thái radical:
- ⿰,阝,馬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丨丨一一一丨乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
