Bản dịch của từ 䧟 trong tiếng Việt
䧟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䧟 (Động từ)
【xiàn】
01
Giống như chữ '陷', nghĩa là bị sa vào, lún vào hoặc bị lừa gạt (nhớ câu 'hẫm bẫy' như bị sa bẫy)
同“陷”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HẪM】
- Các biến thể:
- 陷
- Hình thái radical:
- ⿰,阝,舀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丨丿丶丶丿丿丨一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餡
䃸
㔵
㱹
臔
㦓
僩
錎
㩈
㲽
莧
姭
繏
楥
炫
镟
㳙
䩙
眴
渲
楦
券
夐
蔙
鄃
鄀
陪
䢳
䧋
郔
䣁
䣎
鄉
隨
郍
際
傠
覗
㲂
䨌
詑
葜
堻
筄
琮
腆
敜
裞
