Bản dịch của từ 䧫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

háo
01

Cái hào (mương, rãnh) dùng trong chiến tranh; cũng chỉ hành động bay, bay lượn tự do như chim trời

同“𨼍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䧫
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HAO】
Các biến thể:
𨼍
Hình thái radical:
⿰,阝,豪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丶一丨乚一丶乚一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép