Bản dịch của từ 䧮 trong tiếng Việt
䧮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䧮 (Danh từ)
【xiàn】
01
Tên một địa danh, giống như chữ 顯 có nghĩa là hiện ra, biểu lộ, rõ ràng, nổi bật (như ánh sáng hiển hiện).
地名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỂN】
- Hình thái radical:
- ⿰,阝,憲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丨丶丶乚丿一丨一丨乚丨丨一丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狝
㦥
幰
赻
㿅
显
燹
銑
險
鍌
㬎
箲
錎
娊
塪
䶟
䉯
㱹
羡
誢
絤
哯
㺌
限
郐
䧣
邘
邿
陧
陋
邱
隒
邒
䣝
䣖
䦿
謲
㔧
擵
翷
㲊
贁
癒
矇
䉐
䁹
嚜
𠐸
