Bản dịch của từ 䧯 trong tiếng Việt
䧯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䧯 (Danh từ)
【chán】
01
Tên địa danh, cũng có nghĩa là lột da, liên quan, hoặc lừa dối (nhớ câu 'trần trụi' để liên tưởng đến việc lột da)
地名。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【TRẦN】
- Các biến thể:
- 𨽊, 𨼐
- Hình thái radical:
- ⿰,阝,毚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丨丿乚丨乚一一乚一乚丿乚丨乚一丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孱
禪
艬
巉
僝
磛
誗
纒
䜛
鑱
湹
镡
虥
輚
棧
䗃
䳻
虦
戦
䟋
战
䱠
䐤
䪌
郏
䧀
邤
陲
陁
阹
郰
陼
隇
郦
陫
䦿
簫
鵳
繬
㰂
韝
糩
䩻
鏁
繷
㼃
犥
䭖
