Bản dịch của từ 䧱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiū
01

Cùng nghĩa với '' - chim bồ câu, chim cu gáy (loài chim quen thuộc trong văn hóa Việt).

同“鸠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䧱
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,九,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép